contractile organ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan co: Một bộ phận trong cơ thể có khả năng co lại, thường là các cơ hoặc các cấu trúc có chức năng tương tự. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học và y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The heart is a powerful contractile organ that pumps blood throughout the body. (Tim là một cơ quan co mạnh mẽ bơm máu đi khắp cơ thể.)
- Smooth muscle in the intestines acts as a contractile organ to move food along the digestive tract. (Cơ trơn trong ruột hoạt động như một cơ quan co để đẩy thức ăn dọc theo đường tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học và y tế để mô tả chức năng cơ bản của các cơ quan như tim, cơ xương và cơ trơn.
Biến thể và từ gần giống
- Contractility (n): Khả năng co, lực co.
- The contractility of the heart muscle is essential for its function. (Khả năng co của cơ tim là yếu tố thiết yếu cho chức năng của nó.)
- Contract (v): Co lại.
- Muscles contract when they receive a signal from the nervous system. (Cơ bắp co lại khi nhận được tín hiệu từ hệ thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Muscle: Cơ bắp (đây là ví dụ phổ biến nhất của một contractile organ).
- Contractile tissue: Mô co.
Lưu ý
- "Contractile organ" là một thuật ngữ kỹ thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sẽ gọi tên cụ thể cơ quan đó (ví dụ: , ) thay vì dùng thuật ngữ chung này.
Noun
- một tổ chức trong cơ thể bị nhiễm bệnh.